Đừng mua ruột gối chỉ vì nhìn ảnh thấy phồng. Bảy thông số dưới đây giúp bạn đọc cấu tạo trước khi chọn.

1. Kích thước ruột gối
50 × 70 cm và 47 × 67 cm là hai kích thước khác nhau. Hãy đối chiếu vỏ gối đang có và mức sai số cho phép của nhà sản xuất trước khi mua.
2. Loại filling
Microfiber, polyester fiber và Memory Foam phản ứng khác nhau khi chịu lực. Tên vật liệu quan trọng không kém số gram.
3. Khối lượng filling
1000g và 1200g cho biết lượng sợi khác nhau, nhưng chỉ nên so trực tiếp khi biết chúng cùng hệ vật liệu và hiểu kích thước đi kèm.
4. Cấu trúc cạnh
Đường piping, bản cạnh hoặc gusset có thể thay đổi silhouette gối. Nếu thông số ghi dạng 47 × 67 × 3 cm, cần xác nhận 3 cm đại diện cho chi tiết nào thay vì mặc định đó là chiều cao toàn gối.
5. Vỏ ngoài
Bề mặt vải ảnh hưởng cảm giác tiếp xúc và độ hoàn thiện. Một số mẫu dùng viền satin hoặc đường may đôi để tạo đường biên rõ hơn.
6. Có lõi riêng hay không?
Gối toàn sợi và gối hybrid không hoạt động giống nhau. MK483 có microfiber 330g cộng Memory Foam Core, vì vậy phần lõi không phụ thuộc hoàn toàn vào sợi.
7. Hướng dẫn vệ sinh
Đây là thông số thường bị bỏ qua. Một chiếc gối có foam không nên được xử lý giống mặc định như gối toàn sợi. Luôn đọc care label đúng mẫu.
danh sách kiểm tra nhanh
| Thông số | Câu hỏi nên tự hỏi |
|---|---|
| Kích thước | Có vừa vỏ gối đang dùng? |
| Filling | Sợi hay foam? |
| Khối lượng | Con số này đo phần nào? |
| Cạnh gối | Có gusset/bản cạnh? |
| Vỏ | Chất liệu và hoàn thiện ra sao? |
| Lõi | Có core riêng không? |
| Vệ sinh | Nhãn cho phép cách nào? |