Trong bộ Kachi, “Micro-softy” là tên mô tả filling sợi của MK481 và MK482; không nên biến tên gọi này thành một tiêu chuẩn vật liệu chung nếu chưa có tài liệu kỹ thuật tương ứng.

Micro-softy xuất hiện ở mẫu nào?
MK481 dùng Micro-softy Fiber 1000g. MK482 dùng Micro-softy Fiber 1200g. Hai mẫu cùng hướng cấu trúc gối sợi nhưng khác lượng filling và kích thước.
1000g và 1200g nói điều gì?
Đây là lượng filling được công bố. MK482 có nhiều hơn MK481 200g, tương đương 20% lượng sợi. Con số này không nên được chuyển thành claim “êm hơn 20%”.
Vì sao sợi tạo cảm giác mềm?
Cụm sợi có thể nén và dịch chuyển khi đầu đặt xuống, tạo cảm giác linh hoạt và ôm. Mức độ thực tế còn phụ thuộc cách sợi được nhồi và cấu trúc thân gối.
Micro-softy khác Memory Foam ở đâu?
Memory Foam là vật liệu dạng khối liên tục. Sợi và foam vì vậy phản ứng khác khi chịu lực. Nếu muốn hiểu sâu hơn, xem Microfiber và Memory Foam khác nhau thế nào.
Chọn 1000g hay 1200g?
Chọn 1000g nếu muốn hướng mềm nhẹ; chọn 1200g nếu muốn thân gối đầy hơn. Xem so sánh chi tiết tại bài 1000g vs 1200g.
Tóm tắt nhanh MK481 và MK482
| mẫu | Filling công bố | Hướng cảm giác |
|---|---|---|
| MK481 | Micro-softy 1000g | Mềm nhẹ, cân bằng |
| MK482 | Micro-softy 1200g | Đầy đặn hơn |
Hai mẫu cùng dùng tên filling Micro-softy nhưng không hoàn toàn giống nhau về thông số: MK481 là 50 × 70 cm, còn MK482 là 47 × 67 × 3 cm theo hồ sơ hiện có. Vì vậy không nên chỉ nhìn chênh lệch 200g rồi bỏ qua kích thước và hình học thân gối.
Nếu cần chọn trong cả ba cấu hình, đọc so sánh MK481, MK482 và MK483.