Trước khi chọn món mang đi làm, hãy kiểm tra ba việc: giữ thực phẩm ở nhiệt độ phù hợp trên đường đi, có chỗ bảo quản khi tới nơi và có cách làm nóng món cần hâm hay không. Từ những điều kiện ấy, bạn mới chọn thực đơn và chia việc giữa tối hôm trước với sáng hôm sau. Hộp đóng kín hoặc một chiếc lò vi sóng ở công ty không thay thế cả quá trình bảo quản.
Chọn cách mang bữa trưa theo điều kiện thực tế
Ghi giờ rời nhà, lúc có thể cất đồ ăn và giờ ăn trưa; tính cả thời gian ghé nơi khác hoặc họp trễ. Bảng dưới đây giúp chọn cách mang đồ ăn, không phải kết quả thử khả năng giữ nhiệt của một loại hộp.
| Điều kiện ở nơi làm | Cách chuẩn bị phù hợp | Điều phải xác nhận |
|---|---|---|
| Có tủ lạnh và chỗ hâm phù hợp | Vận chuyển lạnh, cất vào tủ lạnh khi đến, chỉ lấy phần cần hâm | Giữ lạnh trên đường đi; hộp có dùng được với thiết bị hâm không |
| Có tủ lạnh nhưng không có chỗ hâm | Chọn bữa phù hợp ăn lạnh, chuẩn bị và giữ lạnh đúng cách | Khẩu vị có phù hợp món lạnh; điều kiện bảo quản không bị gián đoạn |
| Không có tủ lạnh nhưng có cách giữ lạnh hoặc giữ nóng phù hợp | Chỉ chọn khi đã biết điều kiện giữ nhiệt đáp ứng đến giờ ăn | Không suy thời gian giữ nhiệt từ tên gọi của hộp |
| Không kiểm soát được nhiệt độ đến giờ ăn | Đổi sang bữa được chuẩn bị gần giờ ăn hoặc thực phẩm có nhãn cho phép bảo quản thường | Không mang cơm, thịt, trứng rồi để trên bàn cả buổi |
Với bữa mang lạnh có thực phẩm dễ hỏng, USDA khuyến nghị túi hoặc hộp cách nhiệt kèm ít nhất hai nguồn lạnh, bố trí phía trên và dưới thực phẩm. Nguồn cũng phân biệt giữ lạnh dưới 40°F, khoảng 4,4°C, với giữ nóng từ 140°F, tương đương 60°C. Đó là nhiệt độ thực phẩm cần được duy trì, không phải lời bảo đảm cho mọi túi giữ nhiệt. Xem hướng dẫn đóng bữa ăn của USDA.
Gợi ý năm bữa trưa để dễ chọn món
Đây là gợi ý phối món để bạn chọn công thức mình biết làm, không phải khẩu phần dinh dưỡng được kê sẵn hoặc năm bữa đã thử nghiệm. Lượng ăn, dị ứng và chế độ ăn được chỉ định cần được xét riêng.
| Các món trong bữa trưa | Nguyên liệu có thể dùng ở bữa khác | Việc nên chuẩn bị trước |
|---|---|---|
| Cơm, thịt kho và đậu que nấu chín | Hành, tỏi hoặc đậu que cho bữa tối | Tính lượng thịt, cơm cần mang và chuẩn bị hộp phù hợp |
| Cơm, cá sốt cà chua và bí nấu chín | Cà chua dùng cho món đậu phụ khác | Chọn miếng cá phù hợp phần ăn, xử lý xương theo nhu cầu |
| Cơm, gà với nấm và cà rốt nấu chín | Nấm hoặc cà rốt đổi sang món canh | Ghi thứ tự làm món, không tự kéo dài bảo quản chỉ để tận dụng |
| Cơm, trứng chín kỹ và bông cải | Bông cải phối cùng món thịt khác | Chuẩn bị phần rau và chọn công thức trứng chín kỹ |
| Cơm, đậu phụ sốt và rau nấu chín | Phần rau thay đổi theo khẩu vị | Chọn nguyên liệu mình ăn được; món không thịt vẫn cần bảo quản phù hợp |
Điểm dùng chung ở đây là nguyên liệu và kế hoạch mua, không phải dùng lại phần thức ăn đã để ngoài quá lâu. Bạn cũng không cần nấu đủ năm tổ hợp; bắt đầu bằng hai bữa hợp lịch sẽ dễ theo dõi hơn một thực đơn dài.
Chia việc giữa tối hôm trước và sáng hôm sau
Tối hôm trước: Chốt món, lấy hộp và dụng cụ sạch, kiểm tra thiết bị giữ lạnh, ghi phần sẽ mang đi. Nếu nấu sẵn, công việc làm nguội và cất lạnh thuộc ngay quy trình buổi tối, không để sáng hôm sau mới xử lý.
Sáng hôm sau: Đóng phần đã được bảo quản đúng vào dụng cụ vận chuyển phù hợp sát lúc đi. Tránh lấy đồ khỏi tủ lạnh quá sớm rồi để chờ trong lúc chuẩn bị những việc khác. Ghi giờ đóng hộp khi đang tập tổ chức quy trình.
Khi tới nơi: Thực hiện đúng phương án bảo quản đã chọn và chỉ lấy phần sẽ dùng. Nếu tủ lạnh không hoạt động, giờ ăn thay đổi nhiều hoặc bạn không còn kiểm soát được nhiệt độ, cần đánh giá lại bữa ăn thay vì giữ nguyên kế hoạch chỉ vì đã chuẩn bị.
FDA hướng dẫn chia lượng thức ăn lớn vào hộp nông để làm lạnh nhanh hơn. Thực phẩm dễ hỏng cần được cất lạnh trong vòng hai giờ sau nấu hoặc mua, và trong vòng một giờ nếu nhiệt độ bên ngoài trên 90°F, khoảng 32,2°C. Không hiểu các giới hạn đó thành mục tiêu để đồ trên bàn cho đủ thời gian. Xem mục Chill của FDA.
Cơm nấu từ tối hôm trước cần được xử lý riêng
Hướng dẫn gia đình của Food Standards Agency khuyến nghị làm lạnh cơm nhanh, lý tưởng trong một giờ, chia phần và dùng cơm bảo quản trong tủ lạnh trong vòng 24 giờ. Không để cơm nguội chậm trong nồi. Cơm chỉ nên hâm lại một lần và phải nóng đều toàn bộ. Rủi ro liên quan cách bảo quản trước đó; hâm lại không sửa được mọi lỗi bảo quản. Đọc mục Rice của FSA.
Bài này áp dụng hướng dẫn riêng về cơm, không lấy mốc bảo quản chung của một món khác để kéo dài thành nhiều ngày. Khi không nhớ cơm đã được nấu, làm lạnh hoặc hâm bao nhiêu lần, đừng dùng việc ngửi thấy bình thường làm căn cứ duy nhất.
Làm nóng là một bước, không phải cách khắc phục bảo quản sai
Với thức ăn thừa được bảo quản đúng, FoodSafety.gov nêu mốc hâm nóng bên trong là 74°C (165°F). Đây không phải nhiệt độ cài trên thiết bị. Xem bảng nhiệt độ của FoodSafety.gov.
Dùng hộp và cách hâm được nhà sản xuất cho phép; không mặc định mọi hộp mang cơm dùng được trong lò vi sóng hoặc nồi chiên. Cách chia phần, đảo hoặc thời gian chờ theo hướng dẫn thiết bị cần được kiểm tra để món nóng đều. Nếu trước đó bữa ăn đã mất kiểm soát nhiệt độ, đừng coi hâm thật lâu là phương án cứu lại.
Khi nào mới nên xem lại dụng cụ nấu?
Sau khi tổ chức được các bước, xem phần nào vẫn gây bất tiện: lượng cơm thường nấu, công đoạn sơ chế hay việc làm nóng ở nơi làm. Nếu nấu thêm phần mang đi khiến lượng gạo thường dùng thay đổi, hướng dẫn chọn dung tích theo thói quen nấu giúp bạn ghi lại nhu cầu trước khi chọn mẫu sản phẩm.
Nồi lớn hơn, lòng sứ hay máy xay không thay thế túi giữ nhiệt và cách bảo quản. Bạn chưa cần mua thêm thiết bị khi đồ đang có vẫn đáp ứng; điều cần làm trước là chọn một quy trình phù hợp từ lúc nấu đến lúc ăn.
Trước buổi mang cơm đầu tiên: Chọn các món quen, kiểm tra cách bảo quản và ghi giờ nấu, cất lạnh, mang đi, dùng bữa. Một bữa trưa thuận tiện vẫn phải được bảo quản đúng cách, không chỉ xếp gọn trong hộp.